tạo thành

verb
  1. to make up, to create. to form, to establish

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tạo thành"

tạo thành
Những mảnh ghép nhiều màu sắc tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.